nước vàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất dịch màu vàng chảy ra từ vết thương: "Nước vàng" là chất dịch lỏng, có màu vàng nhạt hoặc vàng đục, thường xuất hiện ở vết thương, vết loét hoặc vùng da bị viêm nhiễm trong giai đoạn đầu của quá trình lành bệnh. Đây thường là hỗn hợp của huyết tương, bạch cầu và các tế bào chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vết bỏng đang rỉ ra một ít nước vàng. (Vết thương do bỏng đang tiết ra một chút chất dịch màu vàng.)
- Sau khi vỡ mụn, nước vàng chảy ra là dấu hiệu bình thường của việc cơ thể đang đào thải vi khuẩn. (Sau khi nặn mụn, chất dịch vàng chảy ra là biểu hiện thông thường của việc cơ thể đang loại bỏ vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chảy nước vàng": cụm động từ mô tả hiện tượng vết thương tiết ra chất dịch này.
- Vết mổ chưa lành hẳn, vẫn còn chảy nước vàng. (Vết mổ chưa hoàn toàn khỏi, vẫn còn tiết ra chất dịch màu vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mủ (n): Chất dịch đặc, thường có màu trắng đục, vàng hoặc xanh, chứa nhiều bạch cầu chết và vi khuẩn, biểu hiện của nhiễm trùng nặng hơn so với "nước vàng".
- Vết thương đã chuyển sang chảy mủ, cần phải đi khám. (Vết thương đã bắt đầu tiết mủ, cần phải đi kiểm tra y tế.)
- Dịch rỉ viêm (n): Thuật ngữ y khoa chung chỉ các chất dịch thoát ra từ mạch máu vào mô trong quá trình viêm, có thể bao gồm "nước vàng".
Từ đồng nghĩa
- Dịch vàng: Cách gọi khác, mang tính mô tả tương tự.
- Huyết thanh (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Thành phần chính của "nước vàng" là huyết tương (máu không có tế bào), nhưng "huyết thanh" thường dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên sâu hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Nước vàng" thường là dấu hiệu của giai đoạn lành thương tự nhiên (giai đoạn thanh dịch) nhưng cũng có thể cảnh báo nguy cơ nhiễm trùng nếu kèm theo các dấu hiệu như sưng đỏ, đau nhức nhiều hoặc sốt.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày hoặc mô tả triệu chứng, ít khi dùng trong văn bản y khoa chính thức (nơi dùng các thuật ngữ như "dịch tiết", "exudate").
- Nước màu vàng chảy ra từ những vết thương.